sovereign state

/ˈsɑvrən steɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "sovereign state". Phiên âm /ˈsɑvrən steɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "sovereign state" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “sovereign state” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish